忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sư phụ
sư phụ
师父
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sư: ngang(平调) · phụ: nặng(低促、带喉塞)
释义
师父,指传授技艺或武艺的老师傅
常用搭配
sư phụ võ thuật
武术师父
sư phụ dạy nghề
技艺师父
例句
Sư phụ của tôi rất nghiêm khắc.
我的师父很严格。
Anh ấy là sư phụ nổi tiếng trong làng.
他是村里有名的师父。
出现在这些词条的例句中
đệ tử
弟子
truyền nhân
传人
职场精英圈
danh dự
名誉
đầu bếp
厨师
tuyển dụng
招聘
người giàu
富人
thủy thủ
船员
mời làm việc
聘请
常见问题
师父用越南语怎么说?
「师父」的越南语是 sư phụ。
sư phụ 是什么意思?
sư phụ 在越南语中意思是「师父」,词性为名词。师父,指传授技艺或武艺的老师傅。
sư phụ 怎么读?
sư phụ 有 2 个音节:sư: ngang(平调) · phụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sư phụ 怎么造句?
例如:Sư phụ của tôi rất nghiêm khắc.(我的师父很严格。);Anh ấy là sư phụ nổi tiếng trong làng.(他是村里有名的师父。)。
想真正记住「sư phụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store