忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiền hậu
hiền hậu
厚道
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiền: huyền(低降) · hậu: nặng(低促、带喉塞)
释义
厚道,善良
常用搭配
người hiền hậu
厚道的人
tính cách hiền hậu
厚道性格
例句
Bà ấy rất hiền hậu với mọi người.
她对大家都很厚道。
Anh ấy có tính cách hiền hậu.
他性格很厚道。
出现在这些词条的例句中
bao dung
包容
dung mạo
容貌
性格特质词
cũ kỹ
陈旧
tôn sùng
崇尚
nhỏ bé
渺小
an nhàn
安逸
giáo dưỡng
教养
hòa thuận
和睦
常见问题
厚道用越南语怎么说?
「厚道」的越南语是 hiền hậu。
hiền hậu 是什么意思?
hiền hậu 在越南语中意思是「厚道」,词性为形容词。厚道,善良。
hiền hậu 怎么读?
hiền hậu 有 2 个音节:hiền: huyền(低降) · hậu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiền hậu 怎么造句?
例如:Bà ấy rất hiền hậu với mọi người.(她对大家都很厚道。);Anh ấy có tính cách hiền hậu.(他性格很厚道。)。
想真正记住「hiền hậu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store