忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giáo dưỡng
giáo dưỡng
教养
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giáo: sắc(高升) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升)
释义
教养,教育和修养
常用搭配
người có giáo dưỡng
有教养的人
thiếu giáo dưỡng
缺乏教养
例句
Cô ấy có giáo dưỡng rất tốt.
她很有教养。
Giáo dưỡng là điều quan trọng trong gia đình.
教养在家庭中很重要。
性格特质词
hòa thuận
和睦
nghị lực
毅力
bá đạo
霸道
thô lỗ
粗鲁
không nổi bật
不起眼
an nhàn
安逸
常见问题
教养用越南语怎么说?
「教养」的越南语是 giáo dưỡng。
giáo dưỡng 是什么意思?
giáo dưỡng 在越南语中意思是「教养」,词性为名词。教养,教育和修养。
giáo dưỡng 怎么读?
giáo dưỡng 有 2 个音节:giáo: sắc(高升) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giáo dưỡng 怎么造句?
例如:Cô ấy có giáo dưỡng rất tốt.(她很有教养。);Giáo dưỡng là điều quan trọng trong gia đình.(教养在家庭中很重要。)。
想真正记住「giáo dưỡng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store