độ cao so với mực nước biển
海拔
声调 7 个音节 —— độ: nặng(低促、带喉塞) · cao: ngang(平调) · so: ngang(平调) · với: sắc(高升) · mực: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升) · biển: hỏi(降升)
海拔
声调 7 个音节 —— độ: nặng(低促、带喉塞) · cao: ngang(平调) · so: ngang(平调) · với: sắc(高升) · mực: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升) · biển: hỏi(降升)