忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đầu tư
đầu tư
投资
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đầu: huyền(低降) · tư: ngang(平调)
?
释义
投资,出资
常用搭配
đầu tư nước ngoài
外资投资
cơ hội đầu tư
投资机会
例句
Tôi muốn đầu tư vào bất động sản.
我想投资房地产。
Đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng.
投资需要慎重考虑。
出现在这些词条的例句中
tỷ
十亿
rủi ro
风险
cấp vốn
拨款
góp vốn
出资
thua lỗ
亏损
đại gia
富翁
cổ phiếu
股票
mạo hiểm
冒险
商务合作与投资
phương án
方案
ra mắt
推出
ký hợp đồng
签约
bản thỏa thuận
协议书
thành phẩm
成品
nhà sản xuất
厂商
常见问题
投资用越南语怎么说?
「投资」的越南语是 đầu tư。
đầu tư 是什么意思?
đầu tư 在越南语中意思是「投资」,词性为名词。投资,出资。
đầu tư 怎么读?
đầu tư 有 2 个音节:đầu: huyền(低降) · tư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầu tư 常用吗?
đầu tư 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đầu tư 怎么造句?
例如:Tôi muốn đầu tư vào bất động sản.(我想投资房地产。);Đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng.(投资需要慎重考虑。)。
想真正记住「đầu tư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store