忆单词忆单词

vướng mắc

纠缠

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— vướng: sắc(高升) · mắc: sắc(高升)

vướng mắc 纠缠

释义

常用搭配

vướng mắc pháp lý
法律纠缠
vướng mắc tình cảm
感情纠缠

例句

Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.
我们在手续上纠缠。
Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.
他被旧事纠缠。

沟通表达全能包

常见问题

纠缠用越南语怎么说?
「纠缠」的越南语是 vướng mắc。
vướng mắc 是什么意思?
vướng mắc 在越南语中意思是「纠缠」,词性为动词。遇到难以解决的问题或障碍;被某事缠住,难以脱身。
vướng mắc 怎么读?
vướng mắc 有 2 个音节:vướng: sắc(高升) · mắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vướng mắc 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.(我们在手续上纠缠。);Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.(他被旧事纠缠。)。

想真正记住「vướng mắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练