忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vướng mắc
vướng mắc
纠缠
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vướng: sắc(高升) · mắc: sắc(高升)
释义
遇到难以解决的问题或障碍
被某事缠住,难以脱身
常用搭配
vướng mắc pháp lý
法律纠缠
vướng mắc tình cảm
感情纠缠
例句
Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.
我们在手续上纠缠。
Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.
他被旧事纠缠。
沟通表达全能包
cầu cứu
求助
biện luận
辩
khen ngợi
赞美
vạch trần
揭露
tìm cách
设法
khoe
夸
常见问题
纠缠用越南语怎么说?
「纠缠」的越南语是 vướng mắc。
vướng mắc 是什么意思?
vướng mắc 在越南语中意思是「纠缠」,词性为动词。遇到难以解决的问题或障碍;被某事缠住,难以脱身。
vướng mắc 怎么读?
vướng mắc 有 2 个音节:vướng: sắc(高升) · mắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vướng mắc 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.(我们在手续上纠缠。);Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.(他被旧事纠缠。)。
想真正记住「vướng mắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store