忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đã chịu
đã chịu
受过
短语
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đã: ngã(带喉塞的高升) · chịu: nặng(低促、带喉塞)
释义
已经承受过
已经经历过
常用搭配
đã chịu đau khổ
受过苦
đã chịu nhiều khó khăn
受过很多困难
例句
Tôi đã chịu nhiều khó khăn.
我受过很多苦。
Anh ấy đã chịu thất bại.
他受过失败。
出现在这些词条的例句中
chịu khổ
受苦
回到从前
trở lại
重返
gặp rồi
见过
liên tục
连续
lúc đó
当时
đã từ lâu
早就
mới đây
前不久
常见问题
受过用越南语怎么说?
「受过」的越南语是 đã chịu。
đã chịu 是什么意思?
đã chịu 在越南语中意思是「受过」,词性为短语。已经承受过;已经经历过。
đã chịu 怎么读?
đã chịu 有 2 个音节:đã: ngã(带喉塞的高升) · chịu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đã chịu 怎么造句?
例如:Tôi đã chịu nhiều khó khăn.(我受过很多苦。);Anh ấy đã chịu thất bại.(他受过失败。)。
想真正记住「đã chịu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store