忆单词忆单词

ghé thăm

光临

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ghé: sắc(高升) · thăm: ngang(平调) ?

ghé thăm 光临

释义

常用搭配

ghé thăm nhà
光临家里
ghé thăm bạn bè
光临朋友

例句

Cảm ơn bạn đã ghé thăm.
谢谢你的光临。
Tôi sẽ ghé thăm bạn vào cuối tuần.
我周末会来光临你。

出现在这些词条的例句中

待客与融入

常见问题

光临用越南语怎么说?
「光临」的越南语是 ghé thăm。
ghé thăm 是什么意思?
ghé thăm 在越南语中意思是「光临」,词性为动词。来访,光临。
ghé thăm 怎么读?
ghé thăm 有 2 个音节:ghé: sắc(高升) · thăm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ghé thăm 常用吗?
ghé thăm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ghé thăm 怎么造句?
例如:Cảm ơn bạn đã ghé thăm.(谢谢你的光临。);Tôi sẽ ghé thăm bạn vào cuối tuần.(我周末会来光临你。)。

想真正记住「ghé thăm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练