忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sự thật
sự thật
事实
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sự: nặng(低促、带喉塞) · thật: nặng(低促、带喉塞)
释义
事实,真相
常用搭配
nói sự thật
说事实
biết sự thật
知道事实
例句
Chúng ta phải đối mặt với sự thật.
我们必须面对事实。
Anh ấy luôn nói sự thật.
他总是说事实。
出现在这些词条的例句中
rõ ràng
明显
đối mặt
面对
thật
真
chấp nhận
接受
thừa nhận
承认
lộ ra
显出
làm rõ
澄清
bóp méo
歪曲
核心概念词 06
cơ bản
基本
điều kiện
条件
giá trị
价值
quy định
规定
giáo dục
教育
tự do
自由
常见问题
事实用越南语怎么说?
「事实」的越南语是 sự thật。
sự thật 是什么意思?
sự thật 在越南语中意思是「事实」,词性为名词。事实,真相。
sự thật 怎么读?
sự thật 有 2 个音节:sự: nặng(低促、带喉塞) · thật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sự thật 怎么造句?
例如:Chúng ta phải đối mặt với sự thật.(我们必须面对事实。);Anh ấy luôn nói sự thật.(他总是说事实。)。
想真正记住「sự thật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store