忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không tiếc
không tiếc
不惜
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · tiếc: sắc(高升)
释义
不惜,不吝惜
常用搭配
không tiếc thời gian
不惜时间
không tiếc tiền bạc
不惜金钱
例句
Tôi không tiếc công sức giúp bạn.
我不惜努力帮助你。
Cô ấy không tiếc gì cho con.
她为孩子什么都不惜。
表达态度必备词
miễn cưỡng
勉强
dự liệu
预料
hà tất
何必
khả thi
可行
không thích hợp
不宜
không tránh khỏi
免不了
常见问题
不惜用越南语怎么说?
「不惜」的越南语是 không tiếc。
không tiếc 是什么意思?
không tiếc 在越南语中意思是「不惜」,词性为动词。不惜,不吝惜。
không tiếc 怎么读?
không tiếc 有 2 个音节:không: ngang(平调) · tiếc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không tiếc 怎么造句?
例如:Tôi không tiếc công sức giúp bạn.(我不惜努力帮助你。);Cô ấy không tiếc gì cho con.(她为孩子什么都不惜。)。
想真正记住「không tiếc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store