忆单词忆单词

không tiếc

不惜

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · tiếc: sắc(高升)

không tiếc 不惜

释义

常用搭配

không tiếc thời gian
不惜时间
không tiếc tiền bạc
不惜金钱

例句

Tôi không tiếc công sức giúp bạn.
我不惜努力帮助你。
Cô ấy không tiếc gì cho con.
她为孩子什么都不惜。

表达态度必备词

常见问题

不惜用越南语怎么说?
「不惜」的越南语是 không tiếc。
không tiếc 是什么意思?
không tiếc 在越南语中意思是「不惜」,词性为动词。不惜,不吝惜。
không tiếc 怎么读?
không tiếc 有 2 个音节:không: ngang(平调) · tiếc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không tiếc 怎么造句?
例如:Tôi không tiếc công sức giúp bạn.(我不惜努力帮助你。);Cô ấy không tiếc gì cho con.(她为孩子什么都不惜。)。

想真正记住「không tiếc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练