忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dị ứng
dị ứng
过敏
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dị: nặng(低促、带喉塞) · ứng: sắc(高升)
?
释义
因接触某种物质而产生不良反应的现象
常用搭配
dị ứng phấn hoa
花粉过敏
dị ứng thực phẩm
食物过敏
例句
Tôi bị dị ứng với mèo.
我对猫过敏。
Cô ấy dị ứng với hải sản.
她对海鲜过敏。
出现在这些词条的例句中
hải sản
海鲜
bụi
灰尘
hắt hơi
打喷嚏
da
皮
lông
毛
卧室与客厅用品
tiêm
打针
thùng rác
垃圾桶
chi tiết
细节
địa chỉ
地址
điện năng
电力
bức tường
墙壁
常见问题
过敏用越南语怎么说?
「过敏」的越南语是 dị ứng。
dị ứng 是什么意思?
dị ứng 在越南语中意思是「过敏」,词性为名词。因接触某种物质而产生不良反应的现象。
dị ứng 怎么读?
dị ứng 有 2 个音节:dị: nặng(低促、带喉塞) · ứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dị ứng 常用吗?
dị ứng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
dị ứng 怎么造句?
例如:Tôi bị dị ứng với mèo.(我对猫过敏。);Cô ấy dị ứng với hải sản.(她对海鲜过敏。)。
想真正记住「dị ứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store