忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chế tạo
chế tạo
制造
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chế: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
制造,加工,制作
常用搭配
chế tạo máy móc
制造机器
chế tạo sản phẩm
制造产品
例句
Công ty này chế tạo ô tô.
这家公司制造汽车。
Họ đang chế tạo một thiết bị mới.
他们正在制造一种新设备。
出现在这些词条的例句中
chế
制
tên lửa
火箭
lò luyện
炼金炉
độc dược
毒药
chế tạo đặc biệt
特制
nghiên cứu chế tạo
研制
chế tạo thành
制成
生产与管理
gia công
加工
kỹ sư
工程师
công nhân
工人
đó
那
công sức
工夫
quản lý
管理
常见问题
制造用越南语怎么说?
「制造」的越南语是 chế tạo。
chế tạo 是什么意思?
chế tạo 在越南语中意思是「制造」,词性为动词。制造,加工,制作。
chế tạo 怎么读?
chế tạo 有 2 个音节:chế: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chế tạo 常用吗?
chế tạo 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chế tạo 怎么造句?
例如:Công ty này chế tạo ô tô.(这家公司制造汽车。);Họ đang chế tạo một thiết bị mới.(他们正在制造一种新设备。)。
想真正记住「chế tạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store