忆单词忆单词

chế tạo

制造

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chế: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞) ?

chế tạo 制造

释义

常用搭配

chế tạo máy móc
制造机器
chế tạo sản phẩm
制造产品

例句

Công ty này chế tạo ô tô.
这家公司制造汽车。
Họ đang chế tạo một thiết bị mới.
他们正在制造一种新设备。

出现在这些词条的例句中

生产与管理

常见问题

制造用越南语怎么说?
「制造」的越南语是 chế tạo。
chế tạo 是什么意思?
chế tạo 在越南语中意思是「制造」,词性为动词。制造,加工,制作。
chế tạo 怎么读?
chế tạo 有 2 个音节:chế: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chế tạo 常用吗?
chế tạo 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chế tạo 怎么造句?
例如:Công ty này chế tạo ô tô.(这家公司制造汽车。);Họ đang chế tạo một thiết bị mới.(他们正在制造一种新设备。)。

想真正记住「chế tạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练