忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
校园课程精选
校园课程精选
校园课程精选 — 共 9 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
khóa học
课程
học thuật
学术
sơ cấp
初级
trung cấp
中级
tự chọn
选修
bằng cấp
学位
thế mạnh
强项
khoa học tự nhiên
理科
khoa học xã hội
社会科学
热门主题
写作实用词
家电日常
家庭成员称呼
家居好帮手
校园课堂词汇
校园考试场
校园日常
校园全景词汇
考场实用词汇
校园入门到毕业
天气与天空
天气万象
→
越南语词典