忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiệu nghiệm
hiệu nghiệm
管用
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞)
释义
管用,有效
常用搭配
thuốc hiệu nghiệm
药很管用
phương pháp hiệu nghiệm
方法管用
例句
Bài thuốc này rất hiệu nghiệm.
这个药方很管用。
Cách làm đó không hiệu nghiệm lắm.
那种做法不太管用。
性格与品质
cằn nhằn
唠叨
uy tín
信誉
kén chọn
挑剔
xảo quyệt
狡猾
phóng khoáng
潇洒
thành ý
诚意
常见问题
管用用越南语怎么说?
「管用」的越南语是 hiệu nghiệm。
hiệu nghiệm 是什么意思?
hiệu nghiệm 在越南语中意思是「管用」,词性为形容词。管用,有效。
hiệu nghiệm 怎么读?
hiệu nghiệm 有 2 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu nghiệm 怎么造句?
例如:Bài thuốc này rất hiệu nghiệm.(这个药方很管用。);Cách làm đó không hiệu nghiệm lắm.(那种做法不太管用。)。
想真正记住「hiệu nghiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store