忆单词忆单词

hiệu nghiệm

管用

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞)

hiệu nghiệm 管用

释义

常用搭配

thuốc hiệu nghiệm
药很管用
phương pháp hiệu nghiệm
方法管用

例句

Bài thuốc này rất hiệu nghiệm.
这个药方很管用。
Cách làm đó không hiệu nghiệm lắm.
那种做法不太管用。

性格与品质

常见问题

管用用越南语怎么说?
「管用」的越南语是 hiệu nghiệm。
hiệu nghiệm 是什么意思?
hiệu nghiệm 在越南语中意思是「管用」,词性为形容词。管用,有效。
hiệu nghiệm 怎么读?
hiệu nghiệm 有 2 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu nghiệm 怎么造句?
例如:Bài thuốc này rất hiệu nghiệm.(这个药方很管用。);Cách làm đó không hiệu nghiệm lắm.(那种做法不太管用。)。

想真正记住「hiệu nghiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练