忆单词忆单词

hàng năm

逐年

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · năm: ngang(平调)

hàng năm 逐年

释义

常用搭配

tăng trưởng hàng năm
逐年增长
báo cáo hàng năm
逐年报告

例句

Doanh thu tăng hàng năm.
收入逐年增加。
Chúng tôi tổ chức họp hàng năm.
我们逐年召开会议。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

逐年用越南语怎么说?
「逐年」的越南语是 hàng năm。
hàng năm 是什么意思?
hàng năm 在越南语中意思是「逐年」,词性为副词。每年,年复一年。
hàng năm 怎么读?
hàng năm 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · năm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng năm 怎么造句?
例如:Doanh thu tăng hàng năm.(收入逐年增加。);Chúng tôi tổ chức họp hàng năm.(我们逐年召开会议。)。

想真正记住「hàng năm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练