忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sự cố
sự cố
毛病
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sự: nặng(低促、带喉塞) · cố: sắc(高升)
?
释义
故障,毛病
损坏
常用搭配
bị hỏng hóc
出现毛病
sửa hỏng hóc
修理毛病
例句
Chiếc xe này thường xuyên bị hỏng hóc.
这辆车经常出毛病。
Anh ấy đang sửa hỏng hóc của máy tính.
他正在修电脑的毛病。
出现在这些词条的例句中
do
由
mới đây
前不久
tái phát
复发
khắc phục
补救
ngăn
阻止
gây ra
造成
một chuỗi
一连串
liên tiếp xảy ra
接连发生
常见病症速查
đau đầu
头痛
đau lưng
腰背疼
đau vai
肩膀痛
vi rút
病毒
dị ứng
过敏
mỏi cổ
脖子酸
常见问题
毛病用越南语怎么说?
「毛病」的越南语是 sự cố。
sự cố 是什么意思?
sự cố 在越南语中意思是「毛病」,词性为名词。故障,毛病;损坏。
sự cố 怎么读?
sự cố 有 2 个音节:sự: nặng(低促、带喉塞) · cố: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sự cố 常用吗?
sự cố 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sự cố 怎么造句?
例如:Chiếc xe này thường xuyên bị hỏng hóc.(这辆车经常出毛病。);Anh ấy đang sửa hỏng hóc của máy tính.(他正在修电脑的毛病。)。
想真正记住「sự cố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store