忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
常见病症速查
常见病症速查
常见病症速查 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bệnh
病
bị bệnh
生病
sự cố
毛病
đau đầu
头痛
đau lưng
腰背疼
đau vai
肩膀痛
vi rút
病毒
dị ứng
过敏
mỏi cổ
脖子酸
triệu chứng
症状
tình trạng bệnh
病情
vi khuẩn
细菌
bệnh tim
心脏病
khuyết tật
残疾
phát bệnh
发病
cận thị
近视
say xe
晕车
câm điếc
聋哑
lây nhiễm
感染
mắc
患
miễn dịch
免疫
bệnh tiểu đường
糖尿病
热门主题
拍摄与影像设备
玩转电路元件
数码生活入门
电脑装备箱
手机装备
音频好物
烘焙甜点铺
甜蜜零食铺
球场运动
足球场边
儿童玩具箱
公园游乐时光
→
越南语词典