忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dương tính
dương tính
阳性
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dương: ngang(平调) · tính: sắc(高升)
?
释义
阳性(医学检测结果)
常用搭配
kết quả dương tính
阳性结果
xét nghiệm dương tính
检测为阳性
例句
Anh ấy bị dương tính với COVID-19.
他新冠检测为阳性。
Kết quả xét nghiệm là dương tính.
检测结果是阳性。
诊断与恢复
âm tính
阴性
thay đổi từng ngày
日新月异
bảo mẫu
保姆
cấp tính
急性
có giá trị
值钱
cốc thủy tinh
玻璃杯
常见问题
阳性用越南语怎么说?
「阳性」的越南语是 dương tính。
dương tính 是什么意思?
dương tính 在越南语中意思是「阳性」,词性为形容词。阳性(医学检测结果)。
dương tính 怎么读?
dương tính 有 2 个音节:dương: ngang(平调) · tính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dương tính 常用吗?
dương tính 在越南语最常用的 5000 个词之内。
dương tính 怎么造句?
例如:Anh ấy bị dương tính với COVID-19.(他新冠检测为阳性。);Kết quả xét nghiệm là dương tính.(检测结果是阳性。)。
想真正记住「dương tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store