忆单词忆单词

không hiệu quả

无效

形容词 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升) ?

không hiệu quả 无效

释义

常用搭配

phương pháp không hiệu quả
无效的方法
giải pháp không hiệu quả
无效的解决办法

例句

Thuốc này không hiệu quả.
这种药无效。
Cách làm này không hiệu quả lắm.
这种做法无效。

表达程度词

常见问题

无效用越南语怎么说?
「无效」的越南语是 không hiệu quả。
không hiệu quả 是什么意思?
không hiệu quả 在越南语中意思是「无效」,词性为形容词。没有效果,无效。
không hiệu quả 怎么读?
không hiệu quả 有 3 个音节:không: ngang(平调) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không hiệu quả 常用吗?
không hiệu quả 在越南语最常用的 5000 个词之内。
không hiệu quả 怎么造句?
例如:Thuốc này không hiệu quả.(这种药无效。);Cách làm này không hiệu quả lắm.(这种做法无效。)。

想真正记住「không hiệu quả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练