忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
ghế xoay
ghế xoay
转椅
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ghế: sắc(高升) · xoay: ngang(平调)
?
释义
可以旋转的椅子
常用搭配
ghế xoay văn phòng
办公转椅
ghế xoay lưới
网面转椅
例句
Tôi thích ngồi ghế xoay làm việc.
我喜欢坐转椅工作。
Ghế xoay này rất êm.
这把转椅很舒服。
洗手间与家居清洁
máy lọc không khí
空气净化器
vụ án
案件
máy hút bụi
吸尘器
chia cắt
分割
nói cách khác
换言之
phong tục tập quán
风土人情
常见问题
转椅用越南语怎么说?
「转椅」的越南语是 ghế xoay。
ghế xoay 是什么意思?
ghế xoay 在越南语中意思是「转椅」,词性为名词。可以旋转的椅子。
ghế xoay 怎么读?
ghế xoay 有 2 个音节:ghế: sắc(高升) · xoay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ghế xoay 怎么造句?
例如:Tôi thích ngồi ghế xoay làm việc.(我喜欢坐转椅工作。);Ghế xoay này rất êm.(这把转椅很舒服。)。
想真正记住「ghế xoay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store