忆单词忆单词

chỉ định

指定

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞) ?

chỉ định 指定

释义

常用搭配

chỉ định bác sĩ
指定医生
chỉ định người đại diện
指定代表

例句

Ai sẽ được chỉ định làm trưởng nhóm?
谁会被指定为组长?
Bác sĩ được chỉ định cho ca phẫu thuật này.
这次手术由指定医生负责。

相关词条

常见问题

指定用越南语怎么说?
「指定」的越南语是 chỉ định。
chỉ định 是什么意思?
chỉ định 在越南语中意思是「指定」,词性为动词。指定,指派。
chỉ định 怎么读?
chỉ định 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ định 常用吗?
chỉ định 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chỉ định 怎么造句?
例如:Ai sẽ được chỉ định làm trưởng nhóm?(谁会被指定为组长?);Bác sĩ được chỉ định cho ca phẫu thuật này.(这次手术由指定医生负责。)。

想真正记住「chỉ định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练