lon nước ngọt có khoen 易拉罐 名词 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— lon: ngang(平调) · nước: sắc(高升) · ngọt: nặng(低促、带喉塞) · có: sắc(高升) · khoen: ngang(平调) ?