忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giải nén
giải nén
解压
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · nén: sắc(高升)
释义
解压,解压缩
常用搭配
giải nén tập tin
解压文件
giải nén dữ liệu
解压数据
例句
Bạn cần giải nén trước khi sử dụng.
你需要先解压再使用。
Tôi đang giải nén tài liệu.
我正在解压资料。
玩转网络世界
mã nguồn
源代码
xác thực
身份验证
mã hóa
加密
chặn
拉黑
bộ lọc
滤镜
tin nhắn
私信
常见问题
解压用越南语怎么说?
「解压」的越南语是 giải nén。
giải nén 是什么意思?
giải nén 在越南语中意思是「解压」,词性为动词。解压,解压缩。
giải nén 怎么读?
giải nén 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · nén: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải nén 怎么造句?
例如:Bạn cần giải nén trước khi sử dụng.(你需要先解压再使用。);Tôi đang giải nén tài liệu.(我正在解压资料。)。
想真正记住「giải nén」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store