忆单词忆单词

chịu khổ

受苦

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chịu: nặng(低促、带喉塞) · khổ: hỏi(降升) ?

chịu khổ 受苦

释义

常用搭配

chịu khổ vì ai
为某人受苦
chịu khổ suốt đời
一生受苦

例句

Cô ấy đã chịu khổ nhiều năm.
她受苦了很多年。
Anh ấy sẵn sàng chịu khổ vì gia đình.
他愿意为家人受苦。

情绪百态

常见问题

受苦用越南语怎么说?
「受苦」的越南语是 chịu khổ。
chịu khổ 是什么意思?
chịu khổ 在越南语中意思是「受苦」,词性为动词。遭受苦难,吃苦。
chịu khổ 怎么读?
chịu khổ 有 2 个音节:chịu: nặng(低促、带喉塞) · khổ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chịu khổ 常用吗?
chịu khổ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chịu khổ 怎么造句?
例如:Cô ấy đã chịu khổ nhiều năm.(她受苦了很多年。);Anh ấy sẵn sàng chịu khổ vì gia đình.(他愿意为家人受苦。)。

想真正记住「chịu khổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练