忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chỉ dẫn
chỉ dẫn
指示
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升)
释义
指示,指导
常用搭配
chỉ dẫn đường đi
指示路
chỉ dẫn sử dụng
使用指示
例句
Anh ấy chỉ dẫn tôi cách làm.
他指示我怎么做。
Bản đồ có chỉ dẫn rõ ràng.
地图上有清楚的指示。
出现在这些词条的例句中
rẽ phải
右转
tuân theo
遵循
指路问法词
nghi vấn
疑问
có không
有没有
trong đó
其中
khác
其他
mọi thứ
一切
lạc đường
迷路
常见问题
指示用越南语怎么说?
「指示」的越南语是 chỉ dẫn。
chỉ dẫn 是什么意思?
chỉ dẫn 在越南语中意思是「指示」,词性为动词。指示,指导。
chỉ dẫn 怎么读?
chỉ dẫn 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ dẫn 怎么造句?
例如:Anh ấy chỉ dẫn tôi cách làm.(他指示我怎么做。);Bản đồ có chỉ dẫn rõ ràng.(地图上有清楚的指示。)。
想真正记住「chỉ dẫn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store