忆单词忆单词

khuất phục

屈服

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khuất: sắc(高升) · phục: nặng(低促、带喉塞)

khuất phục 屈服

释义

常用搭配

khuất phục đối thủ
使对手屈服
không khuất phục
不屈服

例句

Anh ấy không khuất phục trước khó khăn.
他在困难面前不屈服。
Cuối cùng họ đã khuất phục.
最后他们屈服了。

情绪百态

常见问题

屈服用越南语怎么说?
「屈服」的越南语是 khuất phục。
khuất phục 是什么意思?
khuất phục 在越南语中意思是「屈服」,词性为动词。屈服,服从。
khuất phục 怎么读?
khuất phục 有 2 个音节:khuất: sắc(高升) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuất phục 怎么造句?
例如:Anh ấy không khuất phục trước khó khăn.(他在困难面前不屈服。);Cuối cùng họ đã khuất phục.(最后他们屈服了。)。

想真正记住「khuất phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练