忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khuất phục
khuất phục
屈服
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khuất: sắc(高升) · phục: nặng(低促、带喉塞)
释义
屈服,服从
常用搭配
khuất phục đối thủ
使对手屈服
không khuất phục
不屈服
例句
Anh ấy không khuất phục trước khó khăn.
他在困难面前不屈服。
Cuối cùng họ đã khuất phục.
最后他们屈服了。
情绪百态
cộng hưởng
共鸣
năng động
动感
hồi hộp
悬念
thái bình
太平
rối tung
一塌糊涂
đáng đời
活该
常见问题
屈服用越南语怎么说?
「屈服」的越南语是 khuất phục。
khuất phục 是什么意思?
khuất phục 在越南语中意思是「屈服」,词性为动词。屈服,服从。
khuất phục 怎么读?
khuất phục 有 2 个音节:khuất: sắc(高升) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuất phục 怎么造句?
例如:Anh ấy không khuất phục trước khó khăn.(他在困难面前不屈服。);Cuối cùng họ đã khuất phục.(最后他们屈服了。)。
想真正记住「khuất phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store