忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sóng thần
sóng thần
海啸
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sóng: sắc(高升) · thần: huyền(低降)
释义
海啸
常用搭配
cảnh báo sóng thần
海啸预警
thiệt hại do sóng thần
海啸损失
例句
Sóng thần đã tàn phá bờ biển.
海啸摧毁了海岸。
Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.
该地区有海啸预警。
天气万象
sóng lớn
巨浪
sóng cuồn cuộn
波涛汹涌
khí hậu
气候
dự báo
预报
áp suất
气压
ôn đới
温带
常见问题
海啸用越南语怎么说?
「海啸」的越南语是 sóng thần。
sóng thần 是什么意思?
sóng thần 在越南语中意思是「海啸」,词性为名词。海啸。
sóng thần 怎么读?
sóng thần 有 2 个音节:sóng: sắc(高升) · thần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sóng thần 怎么造句?
例如:Sóng thần đã tàn phá bờ biển.(海啸摧毁了海岸。);Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.(该地区有海啸预警。)。
想真正记住「sóng thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store