忆单词忆单词

sóng thần

海啸

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— sóng: sắc(高升) · thần: huyền(低降)

sóng thần 海啸

释义

常用搭配

cảnh báo sóng thần
海啸预警
thiệt hại do sóng thần
海啸损失

例句

Sóng thần đã tàn phá bờ biển.
海啸摧毁了海岸。
Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.
该地区有海啸预警。

天气万象

常见问题

海啸用越南语怎么说?
「海啸」的越南语是 sóng thần。
sóng thần 是什么意思?
sóng thần 在越南语中意思是「海啸」,词性为名词。海啸。
sóng thần 怎么读?
sóng thần 有 2 个音节:sóng: sắc(高升) · thần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sóng thần 怎么造句?
例如:Sóng thần đã tàn phá bờ biển.(海啸摧毁了海岸。);Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.(该地区有海啸预警。)。

想真正记住「sóng thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练