忆单词忆单词

điện nước

水电

名词 越南语

声调 2 个音节 —— điện: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升) ?

điện nước 水电

释义

常用搭配

nhà máy thủy điện
水电站
công suất thủy điện
水电容量

例句

Thủy điện cung cấp điện cho thành phố.
水电为城市供电。
Việt Nam có nhiều nhà máy thủy điện.
越南有许多水电站。

家中电器与应急

常见问题

水电用越南语怎么说?
「水电」的越南语是 điện nước。
điện nước 是什么意思?
điện nước 在越南语中意思是「水电」,词性为名词。利用水力发电的能源或设施。
điện nước 怎么读?
điện nước 有 2 个音节:điện: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điện nước 常用吗?
điện nước 在越南语最常用的 8000 个词之内。
điện nước 怎么造句?
例如:Thủy điện cung cấp điện cho thành phố.(水电为城市供电。);Việt Nam có nhiều nhà máy thủy điện.(越南有许多水电站。)。

想真正记住「điện nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练