忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làm mất
làm mất
遗失
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · mất: sắc(高升)
?
释义
丢失,遗失
常用搭配
làm mất ví
遗失钱包
làm mất giấy tờ
遗失证件
例句
Tôi làm mất chìa khóa rồi.
我把钥匙遗失了。
Cô ấy làm mất điện thoại.
她把手机遗失了。
出现在这些词条的例句中
thẻ phòng
房卡
điều khiển từ xa
遥控器
赛事与联盟
biên độ
幅度
xentimét
厘米
á quân
亚军
Đại hội Thể thao châu Á
亚运会
trực thăng
直升机
sân thi đấu
赛场
常见问题
遗失用越南语怎么说?
「遗失」的越南语是 làm mất。
làm mất 是什么意思?
làm mất 在越南语中意思是「遗失」,词性为动词。丢失,遗失。
làm mất 怎么读?
làm mất 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · mất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm mất 常用吗?
làm mất 在越南语最常用的 3000 个词之内。
làm mất 怎么造句?
例如:Tôi làm mất chìa khóa rồi.(我把钥匙遗失了。);Cô ấy làm mất điện thoại.(她把手机遗失了。)。
想真正记住「làm mất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store