忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
không thể
không thể
无法
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)
?
释义
无法,不能
常用搭配
không thể làm được
无法做到
không thể tin được
无法相信
例句
Tôi không thể đi được.
我无法去。
Anh ấy không thể trả lời câu hỏi.
他无法回答问题。
出现在这些词条的例句中
tức là
也就是说
tội ác
罪恶
cử động
动弹
bánh tét
方粽
che giấu
隐瞒
phản bội
背叛
nhượng bộ
让步
thuốc ngủ
安眠药
战争与边境
bọn
伙
lễ cưới
婚礼
đắc cử
当选
biên giới
边境
đánh đôi
双打
tổng số
总数
常见问题
无法用越南语怎么说?
「无法」的越南语是 không thể。
không thể 是什么意思?
không thể 在越南语中意思是「无法」,词性为动词。无法,不能。
không thể 怎么读?
không thể 有 2 个音节:không: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không thể 常用吗?
không thể 在越南语最常用的 500 个词之内。
không thể 怎么造句?
例如:Tôi không thể đi được.(我无法去。);Anh ấy không thể trả lời câu hỏi.(他无法回答问题。)。
想真正记住「không thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store