忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vô liêm sỉ
vô liêm sỉ
无耻
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— vô: ngang(平调) · liêm: ngang(平调) · sỉ: hỏi(降升)
?
释义
不知羞耻
没有廉耻
常用搭配
hành động vô liêm sỉ
无耻行为
người vô liêm sỉ
无耻的人
例句
Anh ta là người vô liêm sỉ.
他是个无耻的人。
Tôi không chịu nổi sự vô liêm sỉ đó.
我受不了那种无耻。
性格百态
khiêm tốn
谦虚
bướng bỉnh
固执
giác ngộ
觉悟
vụng về
笨拙
lý tình
情理
cung kính
恭敬
常见问题
无耻用越南语怎么说?
「无耻」的越南语是 vô liêm sỉ。
vô liêm sỉ 是什么意思?
vô liêm sỉ 在越南语中意思是「无耻」,词性为形容词。不知羞耻;没有廉耻。
vô liêm sỉ 怎么读?
vô liêm sỉ 有 3 个音节:vô: ngang(平调) · liêm: ngang(平调) · sỉ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vô liêm sỉ 常用吗?
vô liêm sỉ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vô liêm sỉ 怎么造句?
例如:Anh ta là người vô liêm sỉ.(他是个无耻的人。);Tôi không chịu nổi sự vô liêm sỉ đó.(我受不了那种无耻。)。
想真正记住「vô liêm sỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store