忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đồng hồ
đồng hồ
表
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · hồ: huyền(低降)
释义
手表、钟表
常用搭配
đeo đồng hồ
戴手表
đồng hồ báo thức
闹表
例句
Tôi mới mua một chiếc đồng hồ.
我新买了一块手表。
Đồng hồ này rất đắt.
这块表很贵。
出现在这些词条的例句中
Anh
英国
đeo
戴
tháo
拆
gucci
古驰
rolex
劳力士
cổ tay
手腕
tháo ra
解开
cúi xuống
低下
文件与表格
bảng câu hỏi
问卷
tệp đính kèm
附件
chứng chỉ
证书
họp báo
发布会
chứng
证
đơn
单
常见问题
表用越南语怎么说?
「表」的越南语是 đồng hồ。
đồng hồ 是什么意思?
đồng hồ 在越南语中意思是「表」,词性为名词。手表、钟表。
đồng hồ 怎么读?
đồng hồ 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · hồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng hồ 怎么造句?
例如:Tôi mới mua một chiếc đồng hồ.(我新买了一块手表。);Đồng hồ này rất đắt.(这块表很贵。)。
想真正记住「đồng hồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store