忆单词忆单词

văn nghệ giải trí

文娱

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— văn: ngang(平调) · nghệ: nặng(低促、带喉塞) · giải: hỏi(降升) · trí: sắc(高升)

văn nghệ giải trí 文娱

释义

常用搭配

chương trình văn nghệ giải trí
文娱节目
tham gia văn nghệ giải trí
参加文娱活动

例句

Chúng tôi tổ chức văn nghệ giải trí vào cuối tuần.
我们周末举办文娱活动。
Văn nghệ giải trí giúp thư giãn sau giờ học.
文娱有助于课后放松。

相关词条

常见问题

文娱用越南语怎么说?
「文娱」的越南语是 văn nghệ giải trí。
văn nghệ giải trí 是什么意思?
văn nghệ giải trí 在越南语中意思是「文娱」,词性为名词。文娱,文艺娱乐活动。
văn nghệ giải trí 怎么读?
văn nghệ giải trí 有 4 个音节:văn: ngang(平调) · nghệ: nặng(低促、带喉塞) · giải: hỏi(降升) · trí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
văn nghệ giải trí 怎么造句?
例如:Chúng tôi tổ chức văn nghệ giải trí vào cuối tuần.(我们周末举办文娱活动。);Văn nghệ giải trí giúp thư giãn sau giờ học.(文娱有助于课后放松。)。

想真正记住「văn nghệ giải trí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练