忆单词忆单词

đợt đầu tiên

首批

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đợt: nặng(低促、带喉塞) · đầu: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)

đợt đầu tiên 首批

释义

常用搭配

đợt đầu tiên sản xuất
首批生产
đợt đầu tiên nhập khẩu
首批进口

例句

Đợt đầu tiên đã được giao hàng.
首批已经交货。
Chúng tôi là đợt đầu tiên tham gia.
我们是首批参加的。

金融生活场景

常见问题

首批用越南语怎么说?
「首批」的越南语是 đợt đầu tiên。
đợt đầu tiên 是什么意思?
đợt đầu tiên 在越南语中意思是「首批」,词性为名词。第一批,最早的一批。
đợt đầu tiên 怎么读?
đợt đầu tiên 有 3 个音节:đợt: nặng(低促、带喉塞) · đầu: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đợt đầu tiên 怎么造句?
例如:Đợt đầu tiên đã được giao hàng.(首批已经交货。);Chúng tôi là đợt đầu tiên tham gia.(我们是首批参加的。)。

想真正记住「đợt đầu tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练