忆单词忆单词

amazon

亚马逊

名词 CEFR B1 越南语
amazon 亚马逊

释义

常用搭配

mua hàng trên amazon
在亚马逊购物
tài khoản amazon
亚马逊账号

例句

Tôi đặt sách trên amazon.
我在亚马逊上订了书。
Amazon giao hàng rất nhanh.
亚马逊送货很快。

数字生活词汇

常见问题

亚马逊用越南语怎么说?
「亚马逊」的越南语是 amazon。
amazon 是什么意思?
amazon 在越南语中意思是「亚马逊」,词性为名词。美国大型电商及科技公司,提供网上购物、云服务等。
amazon 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
amazon 怎么造句?
例如:Tôi đặt sách trên amazon.(我在亚马逊上订了书。);Amazon giao hàng rất nhanh.(亚马逊送货很快。)。

想真正记住「amazon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练