忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giải
giải
解
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— giải: hỏi(降升)
释义
解开,解除
解释,解答
常用搭配
giải thích
解释
giải quyết vấn đề
解决问题
例句
Anh ấy giải được bài toán khó.
他解出了难题。
Tôi sẽ giải thích cho bạn hiểu.
我会给你解释清楚。
出现在这些词条的例句中
tự
自己
cách
方式
bóng đá
足球
đạt được
获得
nhận được
得到
nhanh chóng
快速
như thế nào
怎么
như thế này
这样
交流互动
trò chuyện
聊
tiết lộ
透露
trao cho
给予
tha thứ
原谅
tư vấn
咨询
phát
播
常见问题
解用越南语怎么说?
「解」的越南语是 giải。
giải 是什么意思?
giải 在越南语中意思是「解」,词性为动词。解开,解除;解释,解答。
giải 怎么读?
giải 有 1 个音节:giải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải 怎么造句?
例如:Anh ấy giải được bài toán khó.(他解出了难题。);Tôi sẽ giải thích cho bạn hiểu.(我会给你解释清楚。)。
想真正记住「giải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store