忆单词忆单词

được lợi

受益

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— được: nặng(低促、带喉塞) · lợi: nặng(低促、带喉塞)

được lợi 受益

释义

常用搭配

được lợi từ hợp đồng
从合同中受益
được lợi cá nhân
个人受益

例句

Công ty được lợi từ dự án mới.
公司从新项目中受益。
Anh ấy được lợi nhiều nhất.
他受益最大。

出现在这些词条的例句中

金融生活场景

常见问题

受益用越南语怎么说?
「受益」的越南语是 được lợi。
được lợi 是什么意思?
được lợi 在越南语中意思是「受益」,词性为动词。得到好处;受益于某事。
được lợi 怎么读?
được lợi 有 2 个音节:được: nặng(低促、带喉塞) · lợi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
được lợi 怎么造句?
例如:Công ty được lợi từ dự án mới.(公司从新项目中受益。);Anh ấy được lợi nhiều nhất.(他受益最大。)。

想真正记住「được lợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练