忆单词忆单词

được gọi là

号称

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— được: nặng(低促、带喉塞) · gọi: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)

được gọi là 号称

释义

常用搭配

được gọi là anh hùng
号称英雄
được gọi là thần đồng
号称神童

例句

Anh ấy được gọi là thiên tài.
他号称天才。
Loài hoa này được gọi là hoa lan.
这种花号称兰花。

出现在这些词条的例句中

说话的艺术

常见问题

号称用越南语怎么说?
「号称」的越南语是 được gọi là。
được gọi là 是什么意思?
được gọi là 在越南语中意思是「号称」,词性为短语。被称为,被叫做。
được gọi là 怎么读?
được gọi là 有 3 个音节:được: nặng(低促、带喉塞) · gọi: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
được gọi là 怎么造句?
例如:Anh ấy được gọi là thiên tài.(他号称天才。);Loài hoa này được gọi là hoa lan.(这种花号称兰花。)。

想真正记住「được gọi là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练