忆单词忆单词

chất vấn

质问

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chất: sắc(高升) · vấn: sắc(高升)

chất vấn 质问

释义

常用搭配

chất vấn lãnh đạo
质问领导
chất vấn công khai
公开质问

例句

Phóng viên chất vấn quan chức về vụ việc.
记者质问官员关于事件。
Anh ấy bị chất vấn trước toàn thể lớp.
他在全班面前被质问。

出现在这些词条的例句中

说话的艺术

常见问题

质问用越南语怎么说?
「质问」的越南语是 chất vấn。
chất vấn 是什么意思?
chất vấn 在越南语中意思是「质问」,词性为动词。质问,追问。
chất vấn 怎么读?
chất vấn 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · vấn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất vấn 怎么造句?
例如:Phóng viên chất vấn quan chức về vụ việc.(记者质问官员关于事件。);Anh ấy bị chất vấn trước toàn thể lớp.(他在全班面前被质问。)。

想真正记住「chất vấn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练