忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
doanh nghiệp
doanh nghiệp
企业
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— doanh: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
以营利为目的的经济实体,企业
常用搭配
doanh nghiệp tư nhân
私营企业
doanh nghiệp nhà nước
国有企业
例句
Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.
这家企业发展很快。
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
政府支持小企业。
出现在这些词条的例句中
cấu kết
勾结
tư nhân
私营
văn hóa
文化
hiệp hội
协会
liên kết
挂钩
quốc hữu
国有
đấu thầu
招标
giảm miễn
减免
合同与企业合作
vụ trưởng
司长
hôi
臭
quét
扫
kiến trúc
建筑
trợ lý
助理
đãi ngộ
待遇
常见问题
企业用越南语怎么说?
「企业」的越南语是 doanh nghiệp。
doanh nghiệp 是什么意思?
doanh nghiệp 在越南语中意思是「企业」,词性为名词。以营利为目的的经济实体,企业。
doanh nghiệp 怎么读?
doanh nghiệp 有 2 个音节:doanh: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
doanh nghiệp 常用吗?
doanh nghiệp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
doanh nghiệp 怎么造句?
例如:Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.(这家企业发展很快。);Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.(政府支持小企业。)。
想真正记住「doanh nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store