忆单词忆单词

doanh nghiệp

企业

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— doanh: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

doanh nghiệp 企业

释义

常用搭配

doanh nghiệp tư nhân
私营企业
doanh nghiệp nhà nước
国有企业

例句

Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.
这家企业发展很快。
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
政府支持小企业。

出现在这些词条的例句中

公司架构图

常见问题

企业用越南语怎么说?
「企业」的越南语是 doanh nghiệp。
doanh nghiệp 是什么意思?
doanh nghiệp 在越南语中意思是「企业」,词性为名词。以营利为目的的经济实体,企业。
doanh nghiệp 怎么读?
doanh nghiệp 有 2 个音节:doanh: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
doanh nghiệp 怎么造句?
例如:Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.(这家企业发展很快。);Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.(政府支持小企业。)。

想真正记住「doanh nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练