忆单词忆单词

liên kết

挂钩

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— liên: ngang(平调) · kết: sắc(高升)

liên kết 挂钩

释义

常用搭配

liên kết doanh nghiệp
企业挂钩
liên kết dữ liệu
数据挂钩

例句

Hai công ty đã liên kết với nhau.
两家公司已经挂钩合作。
Chúng ta cần liên kết các thông tin lại.
我们需要把信息挂钩起来。

出现在这些词条的例句中

经济金融通

常见问题

挂钩用越南语怎么说?
「挂钩」的越南语是 liên kết。
liên kết 是什么意思?
liên kết 在越南语中意思是「挂钩」,词性为动词。挂钩,联系起来,联合。
liên kết 怎么读?
liên kết 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · kết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên kết 怎么造句?
例如:Hai công ty đã liên kết với nhau.(两家公司已经挂钩合作。);Chúng ta cần liên kết các thông tin lại.(我们需要把信息挂钩起来。)。

想真正记住「liên kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练