忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
liên kết
liên kết
挂钩
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liên: ngang(平调) · kết: sắc(高升)
?
释义
挂钩,联系起来,联合
常用搭配
liên kết doanh nghiệp
企业挂钩
liên kết dữ liệu
数据挂钩
例句
Hai công ty đã liên kết với nhau.
两家公司已经挂钩合作。
Chúng ta cần liên kết các thông tin lại.
我们需要把信息挂钩起来。
出现在这些词条的例句中
mối liên kết
纽带
không thể tách rời
密不可分
亲情与成长
va
磕
mấu chốt
症结
sao Thổ
土星
sao Kim
金星
đối xử tệ
亏待
thiếu nữ
少女
常见问题
挂钩用越南语怎么说?
「挂钩」的越南语是 liên kết。
liên kết 是什么意思?
liên kết 在越南语中意思是「挂钩」,词性为动词。挂钩,联系起来,联合。
liên kết 怎么读?
liên kết 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · kết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên kết 常用吗?
liên kết 在越南语最常用的 2000 个词之内。
liên kết 怎么造句?
例如:Hai công ty đã liên kết với nhau.(两家公司已经挂钩合作。);Chúng ta cần liên kết các thông tin lại.(我们需要把信息挂钩起来。)。
想真正记住「liên kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store