忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kỳ tích
kỳ tích
奇迹
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kỳ: huyền(低降) · tích: sắc(高升)
?
释义
非凡的成就,奇迹
常用搭配
làm nên kỳ tích
创造奇迹
kỳ tích lịch sử
历史奇迹
例句
Đội bóng đã tạo nên kỳ tích.
球队创造了奇迹。
Kết quả này là một kỳ tích.
这个结果是个奇迹。
出现在这些词条的例句中
tạo nên
造就
振奋与顾虑
phấn chấn
振奋
cổ vũ
鼓舞
giam giữ
扣留
lưu manh
流氓
cầu xin
乞求
lo ngại
顾虑
常见问题
奇迹用越南语怎么说?
「奇迹」的越南语是 kỳ tích。
kỳ tích 是什么意思?
kỳ tích 在越南语中意思是「奇迹」,词性为名词。非凡的成就,奇迹。
kỳ tích 怎么读?
kỳ tích 有 2 个音节:kỳ: huyền(低降) · tích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỳ tích 常用吗?
kỳ tích 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kỳ tích 怎么造句?
例如:Đội bóng đã tạo nên kỳ tích.(球队创造了奇迹。);Kết quả này là một kỳ tích.(这个结果是个奇迹。)。
想真正记住「kỳ tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store