忆单词忆单词

đột phá

突破

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đột: nặng(低促、带喉塞) · phá: sắc(高升)

đột phá 突破

释义

常用搭配

đạt được đột phá
取得突破
đột phá công nghệ
技术突破

例句

Công ty đã có đột phá lớn trong năm nay.
公司今年取得了重大突破。
Họ đang tìm kiếm một đột phá mới.
他们正在寻找新的突破。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

突破用越南语怎么说?
「突破」的越南语是 đột phá。
đột phá 是什么意思?
đột phá 在越南语中意思是「突破」,词性为名词。突破,取得重大进展或成就。
đột phá 怎么读?
đột phá 有 2 个音节:đột: nặng(低促、带喉塞) · phá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đột phá 怎么造句?
例如:Công ty đã có đột phá lớn trong năm nay.(公司今年取得了重大突破。);Họ đang tìm kiếm một đột phá mới.(他们正在寻找新的突破。)。

想真正记住「đột phá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练