忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đột phá
đột phá
突破
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đột: nặng(低促、带喉塞) · phá: sắc(高升)
?
释义
突破,取得重大进展或成就
常用搭配
đạt được đột phá
取得突破
đột phá công nghệ
技术突破
例句
Công ty đã có đột phá lớn trong năm nay.
公司今年取得了重大突破。
Họ đang tìm kiếm một đột phá mới.
他们正在寻找新的突破。
出现在这些词条的例句中
đột phá khẩu
突破口
企业与管理
tổng thư ký
秘书长
viện nghiên cứu
研究所
danh dự
名誉
ngày làm việc
工作日
thối
烂
bị đánh
挨打
常见问题
突破用越南语怎么说?
「突破」的越南语是 đột phá。
đột phá 是什么意思?
đột phá 在越南语中意思是「突破」,词性为名词。突破,取得重大进展或成就。
đột phá 怎么读?
đột phá 有 2 个音节:đột: nặng(低促、带喉塞) · phá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đột phá 常用吗?
đột phá 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đột phá 怎么造句?
例如:Công ty đã có đột phá lớn trong năm nay.(公司今年取得了重大突破。);Họ đang tìm kiếm một đột phá mới.(他们正在寻找新的突破。)。
想真正记住「đột phá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store