忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
时间流转
时间流转
时间流转 — 共 20 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
thời trung cổ
中世纪
rạng sáng
凌晨
tối hôm đó
当晚
ngắn ngủi
短暂
giáng lâm
降临
đêm khuya
深夜
đột phát
突发
sáng sớm
一早
chuyện xưa
往事
vĩnh viễn
永久
chớp mắt
一瞬间
ngày nay
当今
toàn bộ quá trình
全程
một thời
一度
giữa chừng
中途
bình minh
黎明
khi còn sống
生前
thâu đêm
通宵
khung giờ
时段
thường lệ
往常
热门主题
家用物件补给站
情绪百态
性格百态
亲友关系全解
经济金融通
职场精英圈
表达强度进阶
表达与回应
时间流转
家用工具与杂物
百态心情
性格百态
→
越南语词典