忆单词忆单词

时间流转

时间流转 — 共 20 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

thời trung cổ中世纪rạng sáng凌晨tối hôm đó当晚ngắn ngủi短暂giáng lâm降临đêm khuya深夜đột phát突发sáng sớm一早chuyện xưa往事vĩnh viễn永久chớp mắt一瞬间ngày nay当今toàn bộ quá trình全程một thời一度giữa chừng中途bình minh黎明khi còn sống生前thâu đêm通宵khung giờ时段thường lệ往常

热门主题

家用物件补给站情绪百态性格百态亲友关系全解经济金融通职场精英圈表达强度进阶表达与回应时间流转家用工具与杂物百态心情性格百态

→ 越南语词典