忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
日常小事
日常小事
日常小事 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
cuộc sống
生活
xảy ra
发生
trở thành
成
đặt
放
tiếp tục
继续
cầm
拿
tiến hành
进行
nhận được
得到
xiếc
杂技
vào cửa
入场
bỏ đi
出走
dấu chân
足迹
bỏ lỡ
错过
热门主题
身边的小昆虫
十二星座
常用成语精选
战场实用语
选举与政坛
数学表达
建筑工地用材
实用形容词集
内心世界
常用成语精选
四季流转
课堂日常
→
越南语词典