忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
战场实用语
战场实用语
战场实用语 — 共 10 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chiến tranh thế giới
世界大战
chiến tranh
战争
đấu tranh
斗争
kháng cự
抵抗
phản công
反击
thương vong
伤亡
đầu hàng
投降
chinh phục
征服
chiếm đóng
占领
sơ tán
撤离
热门主题
选举与政坛
数学表达
建筑工地用材
实用形容词集
内心世界
常用成语精选
四季流转
课堂日常
世界宗教入门
高频必备动词
萌宠小天地
每日坚果铺
→
越南语词典