忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
课堂日常
课堂日常
课堂日常 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
thử
试
dạy
教
đọc
读
luyện
练
đào tạo
培训
ôn tập
复习
vắng mặt
缺席
củng cố
巩固
đọc thầm
默读
bài tập
作业
nghe giảng
听讲
bài giảng
讲座
thực tiễn
实践
热门主题
世界宗教入门
高频必备动词
萌宠小天地
每日坚果铺
城市地图
休闲好时光
新闻热点
说不的方式
魔法世界
地形与水域
山川地貌词汇
动作变换
→
越南语词典