忆单词忆单词

数学表达

数学表达 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

tích lũy积hàng ngũ行列chỉ tiêu指标biên độ幅度phân nhóm分组chênh lệch相差sai lệch偏差thiên vị偏向bằng nhau相等chênh lệch lớn悬殊tỷ trọng比重hecta公顷trùng nhau重合

热门主题

建筑工地用材实用形容词集内心世界常用成语精选四季流转课堂日常世界宗教入门高频必备动词萌宠小天地每日坚果铺城市地图休闲好时光

→ 越南语词典