忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
数学表达
数学表达
数学表达 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tích lũy
积
hàng ngũ
行列
chỉ tiêu
指标
biên độ
幅度
phân nhóm
分组
chênh lệch
相差
sai lệch
偏差
thiên vị
偏向
bằng nhau
相等
chênh lệch lớn
悬殊
tỷ trọng
比重
hecta
公顷
trùng nhau
重合
热门主题
建筑工地用材
实用形容词集
内心世界
常用成语精选
四季流转
课堂日常
世界宗教入门
高频必备动词
萌宠小天地
每日坚果铺
城市地图
休闲好时光
→
越南语词典