忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
表达多少与频率
表达多少与频率
表达多少与频率 — 共 18 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chỉ có
只有
vẫn
仍然
không ngừng
不断
phạm vi
范围
các loại
各种
lẫn nhau
互相
nhiều lần
多次
lần lượt
纷纷
lại lần nữa
再次
còn lại
剩下
toàn thế giới
全世界
không bao giờ nữa
再也
loại đó
之类
đa số tuyệt đối
绝大多数
từng cái một
一一
tần suất
频率
ít nhiều
或多或少
ước tính
估计
热门主题
节日庆典词汇
职场角色全掌握
玩转网络世界
表达程度进阶
复杂疾病词汇
智能科技生活
警匪追踪现场
玩乐新体验
游戏高手进阶
厨房高阶技法
探索海洋世界
法律实务进阶
→
越南语词典