忆单词忆单词

không ngừng

不断

副词 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · ngừng: huyền(低降) ?

không ngừng 不断

释义

常用搭配

không ngừng cố gắng
不断努力
không ngừng phát triển
不断发展

例句

Anh ấy không ngừng cố gắng.
他不断努力。
Mưa không ngừng suốt đêm.
雨整夜不断。

出现在这些词条的例句中

表达多少与频率

常见问题

不断用越南语怎么说?
「不断」的越南语是 không ngừng。
không ngừng 是什么意思?
không ngừng 在越南语中意思是「不断」,词性为副词。不断;不停。
không ngừng 怎么读?
không ngừng 有 2 个音节:không: ngang(平调) · ngừng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không ngừng 常用吗?
không ngừng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
không ngừng 怎么造句?
例如:Anh ấy không ngừng cố gắng.(他不断努力。);Mưa không ngừng suốt đêm.(雨整夜不断。)。

想真正记住「không ngừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练